Đại học Sungkyunkwan, Hàn Quốc

Đăng bởi: Vũ Hạnh Quyên 4 years ago

 


Sungkyunkwan University

Sungkyunkwan University

1. Lịch sử thành lập trường

Đại học Sungkyunkwan được thành lập năm 1398 vào triều đại Joseon tại Hàn Quốc với tư cách viện giáo dục cao nhất cấp quốc gia. Trong tiếng Hàn, Sungkyunkwan nghĩa là “một cơ sở giáo dục nhằm xây dựng một xã hội hòa hợp của những con người được hoàn thiện”.

Trong hơn 600 năm thành lập, trường hoạt động với truyền thống dựa trên bốn nguyên tắc cơ bản: nhân từ, công bằng, đúng mực và khôn ngoan.

2. Thành tích và ưu điểm của trường

Theo bảng xếp hạng JoongAng Daily, đại học Sungkyunkwan là trường đại học toàn diện  nhất Hàn Quốc. Trường đã duy trì được vị trí này trong 3 năm liền: từ năm 2012-2014.

Bên cạnh đó, trường cũng nắm giữ các vị trí tương đối cao trên các bảng xếp hạng đại học uy tín trên thế giới. Cụ thể, năm 2015-2016, trường đứng nắm giữ vị trí số 118 trên bảng xếp hạng của QS và vị trí số 153 theo đánh giá của THE.

Theo đánh giá mới nhất, đại học Sungkyunkwan hiện có 23 ngành nằm trong top 100 thế giới theo xếp hạng các ngành học, trong đó có 3 ngành nằm trong top 50, bao gồm: Ngôn ngữ hiện đại, Dược học và Dược lí, Kỹ thuật hóa học.

3. Địa điểm và khuôn viên trường

Đại học Sungkyunkwan có hai khuôn viên chính: Khuôn viên ngành Khoa học xã hội và Nhân văn tọa lạc tại Myeongnyun Dong, Jongno-gu, trung tâm thủ đô Seoul và Khuôn viên ngành Khoa học Tự nhiên tại Cheoncheon Dong, Jangan Gu, Suwon.

Sinh viên có thể đến hai khuôn viên này dễ dàng bằng cách sử dụng tàu điện ngầm, xe buýt và dịch vụ di chuyển đường ngắn tại các địa điểm này.

Tại hai khuôn viên chính kể trên, ngoài các phân khoa còn có Viện Công nghệ Nano tiên tiến Sungkyunkwan và Viện ngôn ngữ Sungkyun bán trực thuộc trường.

4. Cơ sở vật chất và dịch vụ

Tại đại học Sungkyunkwan, sinh viên sẽ được cung cấp các dịch vụ và cơ sở vật chất tốt nhất, từ các dịch vụ về nhà ở tại kí túc xá, các dịch vụ ăn uống, di chuyển đến thể thao, công nghệ phục vụ việc học tập và nghiên cứu bởi các phòng ban chuyên biệt.

Để tìm hiểu kỹ về các dịch vụ này, mời bạn tham khảo tại đây.

5. Sinh viên trường

Theo thống kê mới nhất từ đại học Sungkyunkwan, trường hiện có 34 737 sinh viên, trong đó có 26 327 sinh viên bậc Cử nhân (chiếm 76% tổng số sinh viên trường) và 8 410 sinh viên bậc Sau đại học (chiếm 24% tổng số sinh viên trường). Trong số các sinh viên này có 6 970 sinh viên bậc Cử nhân và 733 sinh viên bậc sau đại học thuộc diện bảo lưu kết quả. Đặc biệt, đại học Sungkyunkwan có hơn 10% tổng số sinh viên là các sinh viên nước ngoài.

Để cập nhật thông tin mới nhất về sinh viên trường  mời bạn tham khảo tại đây.

6. Ngành học- Khóa học- Bậc học

Đại học Sungkyunkwan là đại học một trường đại học đa ngành, với 17 trường cao đẳng và sau đại học trực thuộc, đào tạo sinh viên trong các ngành Văn học, Ngôn ngữ, Lịch sử, Triết học, Luật học, Quản trị công, Khoa học chính trị, Báo chí và Truyền thông, Giáo dục, Kinh tế, Thống kê,  Thiết kế, Múa, Truyền hình, Sinh học, Toán học, Vật lí, Hóa học, Kỹ thuật Điện và Điện tử, Kiến trúc, Dược học và Y học. Tại đây, sinh viên có thể theo học nhiều bậc học khác nhau: Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ với nhiều hình thức học khác nhau. Các chương trình học tại đây được giảng dạy cả bằng tiếng Anh và tiếng Hàn.

Để cập nhật thông tin mới nhất về các ngành học, bậc học, khóa học tại trường, mời bạn tham khảo tại đây.

7. Học phí và chi tiêu hàng tháng (tham khảo)

  • Học phí: Học phí tại đại học Sungkyunkwan dao động theo từng ngành học, bậc học.

Với bậc Cử nhân, học phí của các ngành học như sau:

+ Ngành Nhân văn, Khoa học Xã hội, Kinh doanh:                                           KRW 3,478,000/kì.

+ Ngành Kinh tế học toàn cầu:                                                                                   KRW 4,839,000/kì.

+ Ngành Quản trị Kinh doanh toàn cầu:                                                                KRW 5,410,000/kì.

+ Ngành Điện Ảnh, Truyền hình và Truyền thông đa phương tiện:         KRW 4,557,000/kì.

+ Các ngành Khoa học Tự nhiên:                                                                               KRW 4,035,000/kì.

+ Ngành Kỹ thuật và Kiến trúc:                                                                                   KRW 4,557,000/kì.

Sinh viên bậc Cử nhân sẽ phải đóng một khoản phí tuyển sinh KRW 944 000 (chỉ áp dụng với kì học đầu tiên) khi nhập học.

Các sinh viên quốc tế (sinh viên năm nhất) sẽ được miễn ít nhất 20% học phí khi nhập học vào trường.

Để cập nhật thông tin mới nhất về học phí bậc Đại học, mời bạn tham khảo tại đây.

Với bậc Sau đại học, học phí của các ngành như sau:

+ Các ngành Nhân văn và Khoa học xã hội:                                                                                KRW 4,988,000/kì.

+ Các ngành Khoa học/Thể thao:                                                                                                   KRW 5,939,000/kì.

+ Ngành Khoa học Năng lượng:                                                                                                      KRW 7,497,000/kì.

+ Ngành Kỹ thuật/Công nghệ sinh học, Kỹ thuật sinh học/ Nghệ thuật:                    KRW 6,794,000/kì.

+ Ngành Quản lí Công nghệ:                                                                                                            KRW 7,467,000/kì.

+ Ngành Dược:                                                                                                                                        KRW 7,973,000/kì.

+ Ngành Y tế:                                                                                                                                           KRW 7,799,000/kì.

+ Khoa Nghiên cứu và Quản lí thiết bị Y tế:                                                                              KRW 7,680,000/kì.

Sinh viên bậc Sau đại học sẽ phải đóng một khoản phí tuyển sinh KRW 1,131,000(chỉ áp dụng với kì học đầu tiên) khi nhập học.

Với kì học đầu tiên, sinh viên quốc tế chỉ cần nộp từ 25)%-30% học phí. Với kì học thứ hai, các sinh viên này chỉ cần nộp từ 30%-50%.

Để cập nhật thông tin mới nhất về học phí bậc Sau đại học, mời bạn tham khảo tại đây.

  • Chi tiêu hàng tháng (tham khảo): Theo ước tính của đại học Sungkyunkwan, mỗi tháng sinh viên phải chi trả khoảng £728-1,035 tiền thuê nhà trong khuôn viên trường, $300 tiền ăn và khoảng $350 các chi phí sách vở, di chuyển và các nhu cầu khác.

Để cập nhật thông tin mới nhất về sinh hoạt phí, mời bạn tham khảo tại đây.

8. Học bổng cho sinh viên quốc tế

  • Học bổng SKKU: Đây là học bổng được trao dựa trên điểm tổng kết của sinh viên.

+ Với sinh viên bậc Cử nhân:

Điểm tổng kết Giá trị học bổng
>= 4.0 70% học phí
3.5 – dưới 4.0 50% học phí
3.0- 3.5 30% học phí

+ Với sinh viên bậc Sau đại học:

Điểm tổng kết Giá trị học bổng
>= 4.20 50% học phí
Dưới 4.20 30% học phí
  • Các học bổng thông thường (General Scholarships): Đây là các học bổng dành cho sinh viên bậc Cử nhân. Các học bổng được trao dựa trên năng lực của sinh viên, bao gồm kết quả học tập (điểm tổng kết) tại trường, cống hiến và các hoạt động tình nguyện của sinh viên.
Học bổng Điều kiện Giá trị học bổng
Năng lực sinh viên - Đạt điểm tổng kết từ 3.0 trở lên.

- Hoàn thành nhiều hơn 12 tín chỉ ( 9 tín chỉ ở kì học thứ 7) và không đạt điểm F.

-Có thứ hạng cao trong khoa.

A : 70% học phí.

B : 50% học phí.

Moon- Haeng - Hoàn thành nhiều hơn 12 tín chỉ ( 9 tín chỉ ở kì học thứ 7)

- Có nhu cầu hỗ trợ tài chính. need financial aids

- Đạt điểm tổng kết ở các mức:

A: 3.0 / B: 2.5 / C: >= 2.0.

A : 100% học phí.

B : 50% học phí.

C : 30% học phí.

Cống hiến của sinh viên - Hoàn thành nhiều hơn 12 tín chỉ ( 9 tín chỉ ở kì học thứ 7)

- Được công nhận trong công việc.

Chưa xác định
Thành tích tình nguyện - Hoàn thành nhiều hơn 12 tín chỉ ( 9 tín chỉ ở kì học thứ 7)

- Đạt điểm tổng kết từ 2.0 trở lên.

- Được đề cử bởi Phó chủ tịch Hội sinh viên.

Chưa xác định
Hội sinh viên - Hoàn thành nhiều hơn 12 tín chỉ ( 9 tín chỉ ở kì học thứ 7)

- Đạt điểm tổng kết từ 2.0 trở lên.

- Là quán quân các chương trình/hoạt động văn hóa.

Chưa xác định
  • Học bổng Chính phủ Hàn Quốc: Đây là học bổng dành cho các sinh viên tự trang trải chi phí học tập có thời hạn 01 năm. Học bổng được trao cho 400 sinh viên 1 năm và có trị giá KRW 500 000/tháng. Để nhận được học bổng ứng viên phải theo học bậc Cử nhân tại Hàn Quốc hơn 1 năm tính đến thời điểm ứng tuyển, không mang quốc tịch Hàn Quốc hoặc có bố mẹ mang quốc tịch Hàn Quốc, đạt điểm tổng kết từ 80/100 trở lên trong toàn bộ khóa học, đạt mức 4 TOPIK và hiện không nhận được bất kì học bổng nào có trị giá lớn hơn KRW 300 000/tháng để trang trải chi phí sinh hoạt. Ứng viên có thể nộp hồ sơ qua trường đại học đang theo học. Thời hạn nhận hồ sơ: tháng 01 hàng năm.

Để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết về các học bổng  này, mời bạn tham khảo tại đây.

9. Khám phá hình ảnh trường

Địa chỉ:

Khuôn viên Khoa học xã hội và Nhân văn
25-2, SUNGKYUNKWAN-RO,
JONGNO-GU, SEOUL,
KOREA
Khuôn viên Khoa học Tự nhiên
2066, SEOBU-RO, JANGAN-GU,
SUWON-SI, GYEONG GI-DO,
KOREA

Email:

lnticn@skku.edu (bậc Cử nhân) và lnticn@skku.edu (bậc Sau đại học).

Đại diện trường tại Việt Nam:
Không rõ

Nhân tin học bổng qua Email: