Đại học Quốc gia Seoul, Hàn Quốc

Đăng bởi: Vũ Hạnh Quyên 1 year ago 0 bình luận
Seoul National University

Seoul National University

  1. Lịch sử thành lập trường

Đại học Quốc gia Seoul, Hàn Quốc được thành lập vào cuối thế kỉ XIX, khi vua Gojong cho thành lập các cơ sở giáo dục bậc cao hiện đại. Các cơ sở này nay đã trở thành một phần của đại học Quốc gia Seoul.

Ngày nay, đại học Quốc gia Seoul, Hàn Quốc là một trong những trường đại học quốc gia hàng đầu, với 16 trường cao đẳng và 10 trường chuyên nghiệp trực thuộc và số lượng học sinh lên tới 30 000 sinh viên.

2. Thành tích và ưu điểm của trường

Đại học quốc gia Seoul, Hàn Quốc được đánh giá rất cao trên các bảng xếp hạng đại học uy tín. Cụ thể, năm 2016, trường nằm trong top 10 trường đại học tại châu Á và top 40 trường đại học trên thế giới theo đánh giá của QS và top 90 thế giới theo đánh giá của THE.

Bên cạnh đó, các ngành học của trường cũng được đánh giá rất cao. Cụ thể, năm 2016, ngành Ngôn ngữ hiện đại của trường đứng thứ 16, ngành Quản trị và chính sách xã hội đứng thứ 17, ngành Khoa học vật liệu đứng thứ 19 và ngành Kỹ thuật hóa chất đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng ngành học toàn cầu của QS. Các ngành Cơ khí, Hóa học, Dược học và Dược lí, Nha khoa, Kỹ thuật dân sự và xây dựng, Kiến trúc, Kinh doanh và Quản lí, Vật lí, Luật học, Ngôn ngữ học. Chính trị học, Kinh tế học và Kinh tế lượng, Xã hội học của trường đều nằm trong top 40 ngành học toàn cầu (theo xếp hạng của QS năm 2016).

3. Địa điểm và khuôn viên trường

Đại học Quốc gia Seoul tọa lạc tại quận Gwanak tại Seoul- thủ đô của Hàn Quốc. Trường có tất cả bốn khuôn viên: Gwanak, Yeongeon, Suwon và Pyeongchang. Khuôn viên chính Gwanak có diện tích lên tới hơn 41 km2, được bao bọc bởi núi Gwanak và rất nhiều thắng cảnh khác.

Trường chỉ cách khu thương mại sôi động Gangnam 13 phút đi tàu điện và cách khu thương mại Myungdong 26 phút đi tàu điện.

4. Cơ sở vật chất và dịch vụ

- Hệ thống thư viện tại đại học Quốc gia Seoul, Hàn Quốc bao gồm 08 thư viện, trong đó có một thư viện chính và 07 thư viện nhánh. Đây là thư viện sở hữu số lượng ấn bản lớn nhất trong số các thư viện đại học tại Hàn Quốc, với hơn 4.5 triệu đầu sách và hơn 95 000 tập san học thuật, báo chí và nguyệt san (cả bản in và bản điện tử).

- Viện Đào tạo Ngôn ngữ trực thuộc SNU cung cấp các khóa học tiếng Hàn ngắn hạn và dài hạn cho các sinh viên quốc tế có nguyện vọng theo học tiếng Hàn; đồng thời cũng cung cấp rất nhiều khóa học các ngôn ngữ khác như tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Đức, tiếng Nhật Bản và tiếng Nga.

5. Ngành học- Khóa học- Bậc học

Đại học quốc gia Seoul, Hàn Quốc cung cấp cho sinh viên hơn 100 khóa học bậc Cử nhân và 99 khóa học bậc Sau đại học, trải đều trên các lĩnh vực: Khoa học xã hội, Khoa học Tự nhiên, Nông nghiệp và Khoa học đời sống, Quản trị Kinh doanh, Giáo dục, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Luật, Sinh thái học. Y tế, Âm nhạc, Điều dưỡng, Dược học, Thú y. Sinh viên có thể theo học tại bậc Cử nhân, Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ.

Các khóa học tại đại học Quốc gia Seoul, Hàn Quốc thường bao gồm các khóa học thuộc chuyên ngành và các khóa học tại các lĩnh vực có liên quan.

Bên cạnh đó, trường còn cung cấp rất nhiều khóa học đa ngành nhằm đáp ứng các nhu cầu học tập của sinh viên.

Để tìm hiểu thêm thông tin về các ngành học và bậc học tại trường, mời bạn tham khảo tại đây: bậc Cử nhânbậc Sau đại học.

6. Sinh viên trường

Theo thống kê mới nhất từ đại học quốc gia Seoul, Hàn Quốc, năm học 2016, trường có tổng cộng 28 630 sinh viên, trong đó có 16 511 sinh viên theo học bậc Cử nhân, 8 283 sinh viên theo học bậc Thạc sĩ và 3 836 sinh viên theo học bậc Tiến sĩ. Hàng năm, trường có khoảng 500-600 sinh viên quốc tế đến từ hơn 80 quốc gia khác nhau nhập học. Bên cạnh đó, trường còn có khoảng 737 sinh viên quốc tế theo học các chương trình trao đổi tại trường.

Để tham khảo thêm thông tin về sinh viên trường, mời bạn tham khảo tại đây.

7. Học phí và chi tiêu hàng tháng (tham khảo)

  • Học phí: Học phí tại đại học Quốc gia Seoul, Hàn Quốc dao động theo từng khóa học, ngành học, bậc học. Cụ thể, năm học 2017, học phí bậc Cử nhân của trường dao động từ ₩ 2,620,000- ₩ 5,056,000/học kì. Học phí bậc Sau đại học tại trường dao động từ ₩ 3,289,000- ₩ 6,153,000/học kì.

Để tham khảo chi tiết học phí từng ngành học, bậc học, mời bạn tham khảo tại: Hướng dẫn tuyển sinh bậc Cử nhân (trang 15) và bậc Sau đại học (trang 19).

  • Chi tiêu hàng tháng (tham khảo): Chi tiêu hàng tháng của sinh viên quốc tế dao động theo nơi ở và phong cách sống của mỗi người. Thông thường, một tháng, một sinh viên quốc tế cần chi trả khoảng ₩550 000 phí thuê nhà, ₩400 000 tiền ăn, khoảng ₩70 000 chi phí đi lại; ₩60 000 chi phí điện thoại và khoảng ₩150 000 cho các chi phí khác.

8. Học bổng cho sinh viên quốc tế

  • Chương trình học bổng của chính phủ Hàn Quốc (KGSP): Học bổng chính phủ Hàn Quốc được trao cho các sinh viên quốc tế theo học các chương trình học bậc Cử nhân kéo dài 04 năm tại đại học Quốc gia Seoul. Có khoảng 20-40 học bổng được trao hàng năm. Học bổng bao gồm 100% học phí cho 08 kì học tại trường, KRW 800 000/tháng; 01 vé máy bay khứ hồi và 01 năm học phí của khóa đào tạo tiếng Hàn; bảo hiểm y tế, hỗ trợ định cư và các khoản phí hoàn lại. Ứng viên cần đạt được TOPIK bậc 3 sau 01 năm để có thể theo học chương trình cấp bằng. KGSP sẽ nhận hồ sơ vào tháng 09 hàng năm. Ứng viên cần nộp hồ sơ dự tuyển cho đại sứ quán Hàn Quốc tại quốc gia sở tại. Sinh viên xem thêm thông tin về học bổng tại đây.
  • Học bổng SNU Global bậc Cử nhân: Đây là học bổng dành cho các sinh viên quốc tế theo học chương trình học bậc Cử nhân tại trường. Có khoảng 80 học bổng được trao hàng năm. Học bổng bao gồm học phí, chi phí sinh hoạt và chi phí nhà ở (mức học bổng dao động theo điều kiện của từng sinh viên) và chi phí đào tạo tiếng Hàn. Thời hạn nhận hồ sơ của học bổng dao động theo thời gian tuyển sinh của đại học Quốc gia Seoul. Ứng viên xem thêm thông tin về học bổng tại đây.
  • Học bổng bậc Sau đại học GSFS: Đây là học bổng dành cho các sinh viên quốc tế xuất sắc theo học bậc Sau đại học tại trường. Danh sách các khóa học được nhận học bổng dao động theo từng năm và quốc tịch của ứng viên. Danh sách này sẽ được thông báo vào mỗi học kì. Có khoảng 20 học bổng được trao mỗi năm.Học bổng bao gồm 100% học phí có thời hạn tối đa 04 học kì và chi phí sinh hoạt vào khoảng KRW 500 000/tháng (tùy thuộc vào chuyên ngành của sinh viên). Thời hạn nhận hồ sơ của học bổng GSFS là thời hạn tuyển sinh sinh viên quốc tế của mỗi học kì. Để dự tuyển, ứng viên nộp hồ sơ tuyển sinh về Văn phòng tuyển sinh đại học Quốc gia Seoul và sau đó nộp hồ sơ dự tuyển học bổng về Văn phòng Đối ngoại của trường. Sinh viên xem thêm thông tin tại đây.
  • Học bổng SNU Global bậc Sau đại học: Đây là học bổng dành cho các sinh viên quốc tế theo học chương trình học bậc Sau đại học tại trường. Có khoảng 160 học bổng được trao hàng năm. Học bổng bao gồm học phí, chi phí sinh hoạt, vé máy bay và chi phí nhà ở (mức học bổng dao động theo điều kiện của từng sinh viên) và chi phí đào tạo tiếng Hàn. Thời hạn nhận hồ sơ của học bổng dao động theo thời gian tuyển sinh của đại học Quốc gia Seoul. Ứng viên xem thêm thông tin về học bổng tại đây.

9. Khám phá hình ảnh trường

Địa chỉ:

Seoul National University
1 Gwanak-ro, Gwanak-gu
Seoul, Korea
151-742

Email:

snuadmit@snu.ac.kr

Đại diện trường tại Việt Nam:
Không rõ

error: Content is protected !!